ру́хнуть
Dấu sắc trên ру́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ру́хнуть nghĩa là sập, sụp.
Nghĩa của ру́хнуть
Động từ
- Sập, sụp, đổ, đổ sập, sập đổ, sụp đổ; (о человеке) ngã khuỵu xuống, ngã phịch xuống.
- он ру́хнул на зе́млю как подко́шенныйanh ta đột ngột ngã khuỵu xuống đất
- перен.sập đổ, sụp đổ, tan vỡ, tiêu tan, tiêu tán
- на́ши наде́жды ру́хнулиhy vọng của chúng ta đã sụp đổ (tan vỡ, tiêu tan)
Cặp thể của ру́хнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ру́хнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ру́хну |
| ты | ру́хнешь |
| он / она́ / оно́ | ру́хнет |
| мы | ру́хнем |
| вы | ру́хнете |
| они́ | ру́хнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ру́хнул |
| Giống cái (она́) | ру́хнула |
| Giống trung (оно́) | ру́хнуло |
| Số nhiều (они́) | ру́хнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ру́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ру́хните |
Câu ví dụ với ру́хнуть
- Здание рухнуло в результате землетрясения. Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4424754
- Том рухнул на пол. Tom ngã gục xuống sàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3544776
- Мост рухнул. Chiếc cầu sập xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4814655
- Дом рухнул. Ngôi nhà sụp đổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6533039
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
рухнуть nghĩa là gì?
рухнуть (động từ) nghĩa là sập, sụp.
рухнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ру́хнуть (phiên âm Latinh rúxnutʹ, IPA [ˈruxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.