TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рути́нный

rutínnyj[rʊˈtʲinːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рути́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рути́нный nghĩa là thủ cựu, cổ hủ.

Nghĩa của рути́нный

Tính từ

  1. Thủ cựu, cổ hủ, hủ lậu.

Biến cách của рути́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрути́нныйрути́нноерути́ннаярути́нные
Sinh cáchрути́нногорути́нногорути́ннойрути́нных
Tặng cáchрути́нномурути́нномурути́ннойрути́нным
Đối cáchрути́нный / рути́нногорути́нноерути́ннуюрути́нные / рути́нных
Công cụ cáchрути́ннымрути́ннымрути́ннойрути́нными
Giới cáchрути́нномрути́нномрути́ннойрути́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

рутинный nghĩa là gì?

рутинный (tính từ) nghĩa là thủ cựu, cổ hủ.

рутинный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рути́нный (phiên âm Latinh rutínnyj, IPA [rʊˈtʲinːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.