руча́тельство
Dấu sắc trên руча́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
руча́тельство nghĩa là sự cam đoan, bảo đảm.
Nghĩa của руча́тельство
Danh từ
- Sự cam đoan, bảo đảm, đảm bảo, bảo hành.
- с руча́тельством за испра́вностьcam đoan (bảo đảm, bảo hành) sự hoạt động tốt
- с руча́тельством на два го́даđược bảo hành (bảo đảm) trong hai năm
Biến cách của руча́тельство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | руча́тельство | руча́тельства |
| Sinh cách кого? чего? | руча́тельства | руча́тельств |
| Tặng cách кому? чему? | руча́тельству | руча́тельствам |
| Đối cách кого? что? | руча́тельство | руча́тельства |
| Công cụ cách кем? чем? | руча́тельством | руча́тельствами |
| Giới cách о ком? о чём? | руча́тельстве | руча́тельствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ручательство nghĩa là gì?
ручательство (danh từ) nghĩa là sự cam đoan, bảo đảm.
ручательство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là руча́тельство (phiên âm Latinh ručátelʹstvo, IPA [rʊˈt͡ɕætʲɪlʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.