TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

руча́тельство

giống trungbất động vật
ručátelʹstvo[rʊˈt͡ɕætʲɪlʲstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên руча́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

руча́тельство nghĩa là sự cam đoan, bảo đảm.

Nghĩa của руча́тельство

Danh từ

  1. Sự cam đoan, bảo đảm, đảm bảo, bảo hành.
    • с руча́тельством за испра́вностьcam đoan (bảo đảm, bảo hành) sự hoạt động tốt
    • с руча́тельством на два го́даđược bảo hành (bảo đảm) trong hai năm

Biến cách của руча́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?руча́тельстворуча́тельства
Sinh cách кого? чего?руча́тельстваруча́тельств
Tặng cách кому? чему?руча́тельствуруча́тельствам
Đối cách кого? что?руча́тельстворуча́тельства
Công cụ cách кем? чем?руча́тельствомруча́тельствами
Giới cách о ком? о чём?руча́тельстверуча́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ручательство nghĩa là gì?

ручательство (danh từ) nghĩa là sự cam đoan, bảo đảm.

ручательство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là руча́тельство (phiên âm Latinh ručátelʹstvo, IPA [rʊˈt͡ɕætʲɪlʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.