TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

руча́ться

thể chưa hoàn thành
ručátʹsja[rʊˈt͡ɕat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên руча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

руча́ться nghĩa là cam đoan, bảo đảm.

Nghĩa của руча́ться

Động từ

  1. Cam đoan, bảo đảm, đảm bảo, bảo hành. за + đối cách
    • руча́тьсяя́юсь, что сде́лаю этоtôi cam đoan sẽ làm việc đó, tôi cam kết rằng sẽ làm việc đó
    • до́ктор не руча́тьсяа́лся за исхо́д опера́цииbác sĩ không bảo đảm kết quả của cuộc mổ

Cặp thể của руча́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ руча́ться

NgôiHiện tại
яруча́юсь
тыруча́ешься
он / она́ / оно́руча́ется
мыруча́емся
выруча́етесь
они́руча́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ручаться.

Quá khứ

Giống đực (он)руча́лся
Giống cái (она́)руча́лась
Giống trung (оно́)руча́лось
Số nhiều (они́)руча́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)руча́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)руча́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với руча́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của руча́ться

Câu hỏi thường gặp

ручаться nghĩa là gì?

ручаться (động từ) nghĩa là cam đoan, bảo đảm.

ручаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là руча́ться (phiên âm Latinh ručátʹsja, IPA [rʊˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.