рушни́к
giống đựcbất động vật
rušník[rʊʂˈnʲik]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên рушни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рушни́к nghĩa là khăn.
Nghĩa của рушни́к
Danh từ
- Khăn.
Biến cách của рушни́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рушни́к | рушники́ |
| Sinh cách кого? чего? | рушника́ | рушнико́в |
| Tặng cách кому? чему? | рушнику́ | рушника́м |
| Đối cách кого? что? | рушни́к | рушники́ |
| Công cụ cách кем? чем? | рушнико́м | рушника́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | рушнике́ | рушника́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
рушник nghĩa là gì?
рушник (danh từ) nghĩa là khăn.
рушник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рушни́к (phiên âm Latinh rušník, IPA [rʊʂˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.