TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ру́шиться

thể chưa hoàn thành
rúšitʹsja[ˈruʂɨt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ру́шиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ру́шиться nghĩa là sập, sụp.

Nghĩa của ру́шиться

Động từ

  1. Sập, sụp, đổ, đổ sập, sập đổ, sụp đổ. + đối cách
    • дом ру́шитьсяитсяnhà đang sập (đổ sập, sụp đổ)
    • перен.sập đổ, sụp đổ, tan vỡ, tiêu tan, tiêu tán
    • его́ наде́жды ру́шитьсяатсяhy vọng của nó đang sụp đổ (tan vỡ, tiêu tan)

Cặp thể của ру́шиться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ру́шиться

NgôiHiện tại
яру́шусь
тыру́шишься
он / она́ / оно́ру́шится
мыру́шимся
выру́шитесь
они́ру́шатся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рушиться.

Quá khứ

Giống đực (он)ру́шился
Giống cái (она́)ру́шилась
Giống trung (оно́)ру́шилось
Số nhiều (они́)ру́шились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ру́шься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ру́шьтесь

Họ từ của ру́шиться

Câu hỏi thường gặp

рушиться nghĩa là gì?

рушиться (động từ) nghĩa là sập, sụp.

рушиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ру́шиться (phiên âm Latinh rúšitʹsja, IPA [ˈruʂɨt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.