TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рыба́чить

thể chưa hoàn thành
rybáčitʹ[rɨˈbat͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рыба́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рыба́чить nghĩa là đánh cá, chài cá.

Nghĩa của рыба́чить

Động từ

  1. Đánh cá, chài cá, câu cá, câu, chài.

Chia động từ рыба́чить

NgôiHiện tại
ярыба́чу
тырыба́чишь
он / она́ / оно́рыба́чит
мырыба́чим
вырыба́чите
они́рыба́чат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рыбачить.

Quá khứ

Giống đực (он)рыба́чил
Giống cái (она́)рыба́чила
Giống trung (оно́)рыба́чило
Số nhiều (они́)рыба́чили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рыба́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рыба́чьте

Câu ví dụ với рыба́чить

  • Я часто хожу на эту реку рыбачить. Tôi thường đến câu cá ở dòng sông đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6561169
  • Я часто хожу рыбачить на эту реку. Tôi thường đến câu cá ở dòng sông đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11967052
  • Они пошли рыбачить. Họ đã đi câu cá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2518553

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

рыбачить nghĩa là gì?

рыбачить (động từ) nghĩa là đánh cá, chài cá.

рыбачить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рыба́чить (phiên âm Latinh rybáčitʹ, IPA [rɨˈbat͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.