TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ры́ба-кло́ун

giống cáiđộng vật
rýba-klóun[ˈrɨbə ˈkɫoʊn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ры́ба-кло́ун chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ры́ба-кло́ун nghĩa là cá hề, cá hải quỳ.

Nghĩa của ры́ба-кло́ун

Danh từ

  1. Cá hề, cá hải quỳ.

Biến cách của ры́ба-кло́ун (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ры́ба-кло́унры́бы-кло́уны
Sinh cách кого? чего?ры́бы-кло́унары́б-кло́унов
Tặng cách кому? чему?ры́бе-кло́унуры́бам-кло́унам
Đối cách кого? что?ры́бу-кло́унары́б-кло́унов
Công cụ cách кем? чем?ры́бой-кло́уномры́бами-кло́унами
Giới cách о ком? о чём?ры́бе-кло́унеры́бах-кло́унах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

рыба-клоун nghĩa là gì?

рыба-клоун (danh từ) nghĩa là cá hề, cá hải quỳ.

рыба-клоун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ры́ба-кло́ун (phiên âm Latinh rýba-klóun, IPA [ˈrɨbə ˈkɫoʊn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.