TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рыга́ть

thể chưa hoàn thành
rygátʹ[rɨˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рыга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рыга́ть nghĩa là nôn, mửa.

Nghĩa của рыга́ть

Động từ

  1. Nôn, mửa, ói.

Chia động từ рыга́ть

NgôiHiện tại
ярыга́ю
тырыга́ешь
он / она́ / оно́рыга́ет
мырыга́ем
вырыга́ете
они́рыга́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рыгать.

Quá khứ

Giống đực (он)рыга́л
Giống cái (она́)рыга́ла
Giống trung (оно́)рыга́ло
Số nhiều (они́)рыга́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рыга́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рыга́йте

Họ từ của рыга́ть

Câu hỏi thường gặp

рыгать nghĩa là gì?

рыгать (động từ) nghĩa là nôn, mửa.

рыгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рыга́ть (phiên âm Latinh rygátʹ, IPA [rɨˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.