рыга́ть
thể chưa hoàn thành
rygátʹ[rɨˈɡatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên рыга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рыга́ть nghĩa là nôn, mửa.
Nghĩa của рыга́ть
Động từ
- Nôn, mửa, ói.
Chia động từ рыга́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | рыга́ю |
| ты | рыга́ешь |
| он / она́ / оно́ | рыга́ет |
| мы | рыга́ем |
| вы | рыга́ете |
| они́ | рыга́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рыгать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рыга́л |
| Giống cái (она́) | рыга́ла |
| Giống trung (оно́) | рыга́ло |
| Số nhiều (они́) | рыга́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рыга́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рыга́йте |
Họ từ của рыга́ть
Câu hỏi thường gặp
рыгать nghĩa là gì?
рыгать (động từ) nghĩa là nôn, mửa.
рыгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рыга́ть (phiên âm Latinh rygátʹ, IPA [rɨˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.