TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отры́жка

giống cáibất động vật
otrýžka[ɐˈtrɨʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отры́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отры́жка nghĩa là sự ợ, ựa.

Nghĩa của отры́жка

Danh từ

  1. Sự ợ, ựa, ợ chua; (детская) trớ.

Biến cách của отры́жка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отры́жкаотры́жки
Sinh cách кого? чего?отры́жкиотры́жек
Tặng cách кому? чему?отры́жкеотры́жкам
Đối cách кого? что?отры́жкуотры́жки
Công cụ cách кем? чем?отры́жкойотры́жками
Giới cách о ком? о чём?отры́жкеотры́жках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của отры́жка

Câu hỏi thường gặp

отрыжка nghĩa là gì?

отрыжка (danh từ) nghĩa là sự ợ, ựa.

отрыжка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отры́жка (phiên âm Latinh otrýžka, IPA [ɐˈtrɨʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.