TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рыже́ть

thể chưa hoàn thành
ryžétʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рыже́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рыже́ть nghĩa là trở nên hung hung.

Nghĩa của рыже́ть

Động từ

  1. Trở nên hung hung.
    • тк. несов.(виднеться) nổi rõ màu hung hung, hiện ra hung hung

Cặp thể của рыже́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ рыже́ть

NgôiHiện tại
ярыже́ю
тырыже́ешь
он / она́ / оно́рыже́ет
мырыже́ем
вырыже́ете
они́рыже́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рыжеть.

Quá khứ

Giống đực (он)рыже́л
Giống cái (она́)рыже́ла
Giống trung (оно́)рыже́ло
Số nhiều (они́)рыже́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рыже́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рыже́йте

Câu hỏi thường gặp

рыжеть nghĩa là gì?

рыжеть (động từ) nghĩa là trở nên hung hung.

рыжеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рыже́ть (phiên âm Latinh ryžétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.