TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рыси́стый

rysístyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рыси́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рыси́стый nghĩa là chạy nước kiệu hay.

Nghĩa của рыси́стый

Tính từ

  1. Chạy nước kiệu hay.
    • рыси́стая ло́шадь[con] ngựa chạy nước kiệu hay
    • рыси́стые испыта́ния[những] cuộc đua nước kiệu

Câu hỏi thường gặp

рысистый nghĩa là gì?

рысистый (tính từ) nghĩa là chạy nước kiệu hay.

рысистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рыси́стый (phiên âm Latinh rysístyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.