TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ры́скать

thể chưa hoàn thành
rýskatʹ[ˈrɨskətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ры́скать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ры́скать nghĩa là chạy, chạy tìm, đi tìm, lùng sục.

Nghĩa của ры́скать

Động từ

  1. Chạy, chạy tìm, chạy nhớn nhác. по + tặng cách
  2. с целью найти кого-л., что-л. Đi tìm, lùng sục.
  3. бродить Đi lang thang, đi vơ vẩn, đi lung tung.
    • ры́скать по ле́суchạy (chạy tìm, chạy nhớn nhác) khắp rừng
    • ры́скать по бе́регуđi lang thang (đi vẩn vơ) trên bờ
    • мор.chạy chệch đường chính, chạy ngoằn ngoèo

Chia động từ ры́скать

NgôiHiện tại
яры́щу
тыры́щешь
он / она́ / оно́ры́щет
мыры́щем
выры́щете
они́ры́щут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рыскать.

Quá khứ

Giống đực (он)ры́скал
Giống cái (она́)ры́скала
Giống trung (оно́)ры́скало
Số nhiều (они́)ры́скали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ры́скай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ры́скайте

Câu hỏi thường gặp

рыскать nghĩa là gì?

рыскать (động từ) nghĩa là chạy, chạy tìm, đi tìm, lùng sục.

рыскать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ры́скать (phiên âm Latinh rýskatʹ, IPA [ˈrɨskətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.