ры́скать
Dấu sắc trên ры́скать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ры́скать nghĩa là chạy, chạy tìm, đi tìm, lùng sục.
Nghĩa của ры́скать
Động từ
- Chạy, chạy tìm, chạy nhớn nhác. по + tặng cách
- с целью найти кого-л., что-л. Đi tìm, lùng sục.
- бродить Đi lang thang, đi vơ vẩn, đi lung tung.
- ры́скать по ле́суchạy (chạy tìm, chạy nhớn nhác) khắp rừng
- ры́скать по бе́регуđi lang thang (đi vẩn vơ) trên bờ
- мор.chạy chệch đường chính, chạy ngoằn ngoèo
Chia động từ ры́скать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ры́щу |
| ты | ры́щешь |
| он / она́ / оно́ | ры́щет |
| мы | ры́щем |
| вы | ры́щете |
| они́ | ры́щут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рыскать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ры́скал |
| Giống cái (она́) | ры́скала |
| Giống trung (оно́) | ры́скало |
| Số nhiều (они́) | ры́скали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ры́скай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ры́скайте |
Câu hỏi thường gặp
рыскать nghĩa là gì?
рыскать (động từ) nghĩa là chạy, chạy tìm, đi tìm, lùng sục.
рыскать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ры́скать (phiên âm Latinh rýskatʹ, IPA [ˈrɨskətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.