TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рысцо́й

ryscój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рысцо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рысцо́й nghĩa là Bằng cách chạy nước kiệu.

Nghĩa của рысцо́й

Phó từ

  1. Bằng cách chạy nước kiệu.
  2. бегом [bằng cách] chạy thoăn thoắt, chạy lúc thúc.

Câu hỏi thường gặp

рысцой nghĩa là gì?

рысцой (phó từ) nghĩa là Bằng cách chạy nước kiệu.

рысцой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рысцо́й (phiên âm Latinh ryscój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.