Dấu sắc trên ры́сью chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ры́сью nghĩa là Bằng cách chạy nước kiệu.
Nghĩa của ры́сью
Phó từ
Bằng cách chạy nước kiệu.
идти́ ры́сьюđi nước kiệu
Câu hỏi thường gặp
рысью nghĩa là gì?
рысью (phó từ) nghĩa là Bằng cách chạy nước kiệu.
рысью đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ры́сью (phiên âm Latinh rýsʹju); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.