рыхле́ть
thể chưa hoàn thành
ryxlétʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên рыхле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рыхле́ть nghĩa là tơi ra, xốp ra.
Nghĩa của рыхле́ть
Động từ
- Tơi ra, xốp ra, bở ra.
- khẩu ngữ становиться дряблым Nhão ra, nhũn ra, trở nên bèo nhèo (lèo nhèo, nhệu nhạo, ẻo lả)
Câu hỏi thường gặp
рыхлеть nghĩa là gì?
рыхлеть (động từ) nghĩa là tơi ra, xốp ra.
рыхлеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рыхле́ть (phiên âm Latinh ryxlétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.