TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рыхле́ть

thể chưa hoàn thành
ryxlétʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рыхле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рыхле́ть nghĩa là tơi ra, xốp ra.

Nghĩa của рыхле́ть

Động từ

  1. Tơi ra, xốp ra, bở ra.
  2. khẩu ngữ становиться дряблым Nhão ra, nhũn ra, trở nên bèo nhèo (lèo nhèo, nhệu nhạo, ẻo lả)

Câu hỏi thường gặp

рыхлеть nghĩa là gì?

рыхлеть (động từ) nghĩa là tơi ra, xốp ra.

рыхлеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рыхле́ть (phiên âm Latinh ryxlétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.