рыхли́ть
Dấu sắc trên рыхли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рыхли́ть nghĩa là xới, làm tơi ra.
Nghĩa của рыхли́ть
Động từ
- Xới, làm... tơi ra, làm... xốp ra, làm... bở ra. + đối cách
Cặp thể của рыхли́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ рыхли́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | рыхлю́ |
| ты | рыхли́шь |
| он / она́ / оно́ | рыхли́т |
| мы | рыхли́м |
| вы | рыхли́те |
| они́ | рыхля́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рыхлить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рыхли́л |
| Giống cái (она́) | рыхли́ла |
| Giống trung (оно́) | рыхли́ло |
| Số nhiều (они́) | рыхли́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рыхли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рыхли́те |
Câu hỏi thường gặp
рыхлить nghĩa là gì?
рыхлить (động từ) nghĩa là xới, làm tơi ra.
рыхлить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рыхли́ть (phiên âm Latinh ryxlítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.