TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ры́царство

giống trungbất động vật
rýcarstvo[ˈrɨt͡sərstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ры́царство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ры́царство nghĩa là kỵ sĩ, hiệp sĩ.

Nghĩa của ры́царство

Danh từ

  1. звание [tước vị] kỵ sĩ, hiệp sĩ.
    • перен.[tinh thần, lòng, tính] kỵ sĩ, hiệp sĩ, nghĩa hiệp, hào hiệp, hảo hán

Biến cách của ры́царство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ры́царстворы́царства
Sinh cách кого? чего?ры́царствары́царств
Tặng cách кому? чему?ры́царствуры́царствам
Đối cách кого? что?ры́царстворы́царства
Công cụ cách кем? чем?ры́царствомры́царствами
Giới cách о ком? о чём?ры́царстверы́царствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ры́царство

Câu hỏi thường gặp

рыцарство nghĩa là gì?

рыцарство (danh từ) nghĩa là kỵ sĩ, hiệp sĩ.

рыцарство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ры́царство (phiên âm Latinh rýcarstvo, IPA [ˈrɨt͡sərstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.