TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ры́царь

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rýcarʹ[ˈrɨt͡sərʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ры́царь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ры́царь nghĩa là hiệp sĩ.

Nghĩa của ры́царь

Danh từ

  1. Hiệp sĩ.

Biến cách của ры́царь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ры́царьры́цари
Sinh cách кого? чего?ры́царяры́царей
Tặng cách кому? чему?ры́царюры́царям
Đối cách кого? что?ры́царяры́царей
Công cụ cách кем? чем?ры́царемры́царями
Giới cách о ком? о чём?ры́цареры́царях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ры́царь

Đồng nghĩa

Họ từ của ры́царь

Câu ví dụ với ры́царь

  • Пятьдесят храбрых рыцарей были готовы к великой битве. Năm mươi hiệp sĩ dũng cảm đã sẵn sàng cho trận đại chiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3400972

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

рыцарь nghĩa là gì?

рыцарь (danh từ) nghĩa là hiệp sĩ.

рыцарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ры́царь (phiên âm Latinh rýcarʹ, IPA [ˈrɨt͡sərʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.