TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рыча́г

giống đựcbất động vật
ryčág[rɨˈt͡ɕak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рыча́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рыча́г nghĩa là cái đòn bẩy, đòn xeo.

Nghĩa của рыча́г

Danh từ

  1. Cái đòn bẩy, đòn xeo; (стержень с рукояткой) tay đòn, tay gạt, đòn, cần, tay.
    • рыча́г управле́ния[cái] tay đòn điều khiển, cần lái, tay lái
    • коле́нчатый рыча́г[cái] đòn khuỷu
    • перен.đòn bẩy, đòn xeo

Biến cách của рыча́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рыча́грычаги́
Sinh cách кого? чего?рычага́рычаго́в
Tặng cách кому? чему?рычагу́рычага́м
Đối cách кого? что?рыча́грычаги́
Công cụ cách кем? чем?рычаго́мрычага́ми
Giới cách о ком? о чём?рычаге́рычага́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рычаг nghĩa là gì?

рычаг (danh từ) nghĩa là cái đòn bẩy, đòn xeo.

рычаг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рыча́г (phiên âm Latinh ryčág, IPA [rɨˈt͡ɕak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.