рыча́г
giống đựcbất động vật
ryčág[rɨˈt͡ɕak]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên рыча́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рыча́г nghĩa là cái đòn bẩy, đòn xeo.
Nghĩa của рыча́г
Danh từ
- Cái đòn bẩy, đòn xeo; (стержень с рукояткой) tay đòn, tay gạt, đòn, cần, tay.
- рыча́г управле́ния[cái] tay đòn điều khiển, cần lái, tay lái
- коле́нчатый рыча́г[cái] đòn khuỷu
- перен.đòn bẩy, đòn xeo
Biến cách của рыча́г (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рыча́г | рычаги́ |
| Sinh cách кого? чего? | рычага́ | рычаго́в |
| Tặng cách кому? чему? | рычагу́ | рычага́м |
| Đối cách кого? что? | рыча́г | рычаги́ |
| Công cụ cách кем? чем? | рычаго́м | рычага́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | рычаге́ | рычага́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
рычаг nghĩa là gì?
рычаг (danh từ) nghĩa là cái đòn bẩy, đòn xeo.
рычаг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рыча́г (phiên âm Latinh ryčág, IPA [rɨˈt͡ɕak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.