TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рыча́ть

thể chưa hoàn thành
ryčátʹ[rɨˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рыча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рыча́ть nghĩa là gầm gừ, gầm.

Nghĩa của рыча́ть

Động từ

  1. Gầm gừ, gầm, gừ, gừ gừ.
    • соба́ка рычи́тcon chó gầm gừ (gừ gừ, gừ)

Cặp thể của рыча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ рыча́ть

NgôiHiện tại
ярычу́
тырычи́шь
он / она́ / оно́рычи́т
мырычи́м
вырычи́те
они́рыча́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рычать.

Quá khứ

Giống đực (он)рыча́л
Giống cái (она́)рыча́ла
Giống trung (оно́)рыча́ло
Số nhiều (они́)рыча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рычи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рычи́те

Câu hỏi thường gặp

рычать nghĩa là gì?

рычать (động từ) nghĩa là gầm gừ, gầm.

рычать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рыча́ть (phiên âm Latinh ryčátʹ, IPA [rɨˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.