рюкза́к
Dấu sắc trên рюкза́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рюкза́к nghĩa là cái ba-lô, ba lô.
Nghĩa của рюкза́к
Danh từ
- Cái ba-lô, ba lô, ba-lô con cóc.
Biến cách của рюкза́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рюкза́к | рюкзаки́ |
| Sinh cách кого? чего? | рюкзака́ | рюкзако́в |
| Tặng cách кому? чему? | рюкзаку́ | рюкзака́м |
| Đối cách кого? что? | рюкза́к | рюкзаки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | рюкзако́м | рюкзака́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | рюкзаке́ | рюкзака́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với рюкза́к
- Том расстегнул рюкзак. Tom mở cặp sách của mình ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5066270
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
рюкзак nghĩa là gì?
рюкзак (danh từ) nghĩa là cái ba-lô, ba lô.
рюкзак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рюкза́к (phiên âm Latinh rjukzák, IPA [rʲʊɡˈzak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.