TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ряби́ть

thể chưa hoàn thành
rjabítʹ[rʲɪˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ряби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ряби́ть nghĩa là làm gợn lăn tăn.

Nghĩa của ряби́ть

Động từ

  1. Làm... gợn lăn tăn. + đối cách
    • ветеро́к ряби́т во́дуcơn gió nhẹ làm mặt nước gợn lăn tăn
    • у меня́ ряби́т в глаза́хtôi bị hoa mắt

Chia động từ ряби́ть

NgôiHiện tại
яряблю́
тыряби́шь
он / она́ / оно́ряби́т
мыряби́м
выряби́те
они́рябя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рябить.

Quá khứ

Giống đực (он)ряби́л
Giống cái (она́)ряби́ла
Giống trung (оно́)ряби́ло
Số nhiều (они́)ряби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ряби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ряби́те

Họ từ của ряби́ть

Câu hỏi thường gặp

рябить nghĩa là gì?

рябить (động từ) nghĩa là làm gợn lăn tăn.

рябить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ряби́ть (phiên âm Latinh rjabítʹ, IPA [rʲɪˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.