ряби́ть
thể chưa hoàn thành
rjabítʹ[rʲɪˈbʲitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ряби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ряби́ть nghĩa là làm gợn lăn tăn.
Nghĩa của ряби́ть
Động từ
- Làm... gợn lăn tăn. + đối cách
- ветеро́к ряби́т во́дуcơn gió nhẹ làm mặt nước gợn lăn tăn
- у меня́ ряби́т в глаза́хtôi bị hoa mắt
Chia động từ ряби́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ряблю́ |
| ты | ряби́шь |
| он / она́ / оно́ | ряби́т |
| мы | ряби́м |
| вы | ряби́те |
| они́ | рябя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рябить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ряби́л |
| Giống cái (она́) | ряби́ла |
| Giống trung (оно́) | ряби́ло |
| Số nhiều (они́) | ряби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ряби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ряби́те |
Họ từ của ряби́ть
Câu hỏi thường gặp
рябить nghĩa là gì?
рябить (động từ) nghĩa là làm gợn lăn tăn.
рябить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ряби́ть (phiên âm Latinh rjabítʹ, IPA [rʲɪˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.