ря́бчик
Dấu sắc trên ря́бчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ря́бчик nghĩa là con chim đa đa, gà thông.
Nghĩa của ря́бчик
Danh từ
- Con chim đa đa, gà thông (Tetrastes bonasia).
Biến cách của ря́бчик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ря́бчик | ря́бчики |
| Sinh cách кого? чего? | ря́бчика | ря́бчиков |
| Tặng cách кому? чему? | ря́бчику | ря́бчикам |
| Đối cách кого? что? | ря́бчика | ря́бчиков |
| Công cụ cách кем? чем? | ря́бчиком | ря́бчиками |
| Giới cách о ком? о чём? | ря́бчике | ря́бчиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
рябчик nghĩa là gì?
рябчик (danh từ) nghĩa là con chim đa đa, gà thông.
рябчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ря́бчик (phiên âm Latinh rjábčik, IPA [ˈrʲapt͡ɕɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.