TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ря́бчик

giống đựcđộng vật
rjábčik[ˈrʲapt͡ɕɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ря́бчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ря́бчик nghĩa là con chim đa đa, gà thông.

Nghĩa của ря́бчик

Danh từ

  1. Con chim đa đa, gà thông (Tetrastes bonasia).

Biến cách của ря́бчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ря́бчикря́бчики
Sinh cách кого? чего?ря́бчикаря́бчиков
Tặng cách кому? чему?ря́бчикуря́бчикам
Đối cách кого? что?ря́бчикаря́бчиков
Công cụ cách кем? чем?ря́бчикомря́бчиками
Giới cách о ком? о чём?ря́бчикеря́бчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

рябчик nghĩa là gì?

рябчик (danh từ) nghĩa là con chim đa đa, gà thông.

рябчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ря́бчик (phiên âm Latinh rjábčik, IPA [ˈrʲapt͡ɕɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.