TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рябо́й

rjabój[rʲɪˈboj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рябо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рябо́й nghĩa là rỗ, rỗ hoa, lốm đốm, lấm chấm.

Nghĩa của рябо́й

Tính từ

  1. Rỗ, rỗ hoa.
  2. об окраске Lốm đốm, lấm chấm.

Biến cách của рябо́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрябо́йрябо́еряба́ярябы́е
Sinh cáchрябо́горябо́горябо́йрябы́х
Tặng cáchрябо́мурябо́мурябо́йрябы́м
Đối cáchрябо́й / рябо́горябо́ерябу́юрябы́е / рябы́х
Công cụ cáchрябы́мрябы́мрябо́йрябы́ми
Giới cáchрябо́мрябо́мрябо́йрябы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của рябо́й

So sánh hơn(по)рябе́е

Họ từ của рябо́й

Câu hỏi thường gặp

рябой nghĩa là gì?

рябой (tính từ) nghĩa là rỗ, rỗ hoa, lốm đốm, lấm chấm.

рябой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рябо́й (phiên âm Latinh rjabój, IPA [rʲɪˈboj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.