рябо́й
Dấu sắc trên рябо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рябо́й nghĩa là rỗ, rỗ hoa, lốm đốm, lấm chấm.
Nghĩa của рябо́й
Tính từ
- Rỗ, rỗ hoa.
- об окраске Lốm đốm, lấm chấm.
Biến cách của рябо́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | рябо́й | рябо́е | ряба́я | рябы́е |
| Sinh cách | рябо́го | рябо́го | рябо́й | рябы́х |
| Tặng cách | рябо́му | рябо́му | рябо́й | рябы́м |
| Đối cách | рябо́й / рябо́го | рябо́е | рябу́ю | рябы́е / рябы́х |
| Công cụ cách | рябы́м | рябы́м | рябо́й | рябы́ми |
| Giới cách | рябо́м | рябо́м | рябо́й | рябы́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của рябо́й
| So sánh hơn | (по)рябе́е |
Họ từ của рябо́й
Câu hỏi thường gặp
рябой nghĩa là gì?
рябой (tính từ) nghĩa là rỗ, rỗ hoa, lốm đốm, lấm chấm.
рябой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рябо́й (phiên âm Latinh rjabój, IPA [rʲɪˈboj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.