TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ря́женка

giống cáibất động vật
rjáženka[ˈrʲaʐɨnkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ря́женка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ря́женка nghĩa là ri-a-gien-cái, sữa chua.

Nghĩa của ря́женка

Danh từ

  1. Ri-a-gien-cái, sữa chua.

Biến cách của ря́женка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ря́женкаря́женки
Sinh cách кого? чего?ря́женкиря́женок
Tặng cách кому? чему?ря́женкеря́женкам
Đối cách кого? что?ря́женкуря́женки
Công cụ cách кем? чем?ря́женкойря́женками
Giới cách о ком? о чём?ря́женкеря́женках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ряженка nghĩa là gì?

ряженка (danh từ) nghĩa là ri-a-gien-cái, sữa chua.

ряженка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ря́женка (phiên âm Latinh rjáženka, IPA [ˈrʲaʐɨnkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.