ря́дом
Dấu sắc trên ря́дом chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ря́дом nghĩa là bên cạnh, cạnh nhau, ở gần, gần nhau.
Nghĩa của ря́дом
Phó từ
- возле Bên cạnh, cạnh nhau, bên nhau, cạnh, bên.
- около Ở gần, gần nhau, gần.
- сесть ря́дом с ке́м-л.ngồi cạnh (bên cạnh, gần, bên) ai
- он сиде́л ря́домanh ấy ngồi bên cạnh
- они́ сиде́ли ря́домhọ ngồi cạnh nhau (bên nhau, gần nhau)
- по соседству Ở bên cạnh, ở gần (cạnh).
- дом ря́дом с теа́тромnhà ở bên cạnh (ở gần cạnh, ở gần) nhà hát
- он живёт ря́домnó sống ở bên cạnh
- очень близко Rất gần, sát bên nhau; sát nách ((khẩu ngữ)).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ря́дом
Đồng nghĩa
Họ từ của ря́дом
Câu ví dụ với ря́дом
- Рядом с огнём солома рано или поздно вспыхнет. Lửa gần rơm lâu ngày cũng bén.Tatoeba #6588609
- Том нашёл подработку рядом с домом. Tom tìm thấy một công việc bán thời gian gần nhà anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1387817
- Второе зеркало висит рядом с дверью. Chiếc gương thứ hai được treo bên cạnh cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2880847
- Я ищу работу рядом с домом. Tôi đang tìm kiếm một công việc gần nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3807122
- Рядом с его домом нет больниц. Vùng lân cận xung quanh nhà anh ấy chẳng có cái bệnh viện nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7716747
- У него дом рядом с метро. Nhà anh ta ở gần đường ngầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7941996
- Ты рядом со мной, теперь всё хорошо. Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2677725
- Он сел рядом со мной. Anh ấy đã ngồi cạnh tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4749357
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
рядом nghĩa là gì?
рядом (phó từ) nghĩa là bên cạnh, cạnh nhau, ở gần, gần nhau.
рядом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ря́дом (phiên âm Latinh rjádom, IPA [ˈrʲadəm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.