ря́са
giống cáibất động vật
rjása[ˈrʲasə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ря́са chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ря́са nghĩa là cái áo thụng.
Nghĩa của ря́са
Danh từ
- Cái áo thụng; (у буддийского монаха) [cái] áo cà sa.
Biến cách của ря́са (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ря́са | ря́сы |
| Sinh cách кого? чего? | ря́сы | ря́с |
| Tặng cách кому? чему? | ря́се | ря́сам |
| Đối cách кого? что? | ря́су | ря́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | ря́сой | ря́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | ря́се | ря́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ряса nghĩa là gì?
ряса (danh từ) nghĩa là cái áo thụng.
ряса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ря́са (phiên âm Latinh rjása, IPA [ˈrʲasə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.