TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ря́са

giống cáibất động vật
rjása[ˈrʲasə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ря́са chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ря́са nghĩa là cái áo thụng.

Nghĩa của ря́са

Danh từ

  1. Cái áo thụng; (у буддийского монаха) [cái] áo cà sa.

Biến cách của ря́са (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ря́саря́сы
Sinh cách кого? чего?ря́сыря́с
Tặng cách кому? чему?ря́серя́сам
Đối cách кого? что?ря́суря́сы
Công cụ cách кем? чем?ря́сойря́сами
Giới cách о ком? о чём?ря́серя́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ряса nghĩa là gì?

ряса (danh từ) nghĩa là cái áo thụng.

ряса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ря́са (phiên âm Latinh rjása, IPA [ˈrʲasə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.