TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

са́бля

giống cáibất động vật
sáblja[ˈsablʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên са́бля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

са́бля nghĩa là thanh kiếm, gươm.

Nghĩa của са́бля

Danh từ

  1. Thanh kiếm, gươm, trường kiếm, kiếm lưỡi cong.

Biến cách của са́бля (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?са́бляса́бли
Sinh cách кого? чего?са́блиса́бель
Tặng cách кому? чему?са́блеса́блям
Đối cách кого? что?са́блюса́бли
Công cụ cách кем? чем?са́блейса́блями
Giới cách о ком? о чём?са́блеса́блях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сабля nghĩa là gì?

сабля (danh từ) nghĩa là thanh kiếm, gươm.

сабля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là са́бля (phiên âm Latinh sáblja, IPA [ˈsablʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.