са́бля
giống cáibất động vật
sáblja[ˈsablʲə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên са́бля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
са́бля nghĩa là thanh kiếm, gươm.
Nghĩa của са́бля
Danh từ
- Thanh kiếm, gươm, trường kiếm, kiếm lưỡi cong.
Biến cách của са́бля (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | са́бля | са́бли |
| Sinh cách кого? чего? | са́бли | са́бель |
| Tặng cách кому? чему? | са́бле | са́блям |
| Đối cách кого? что? | са́блю | са́бли |
| Công cụ cách кем? чем? | са́блей | са́блями |
| Giới cách о ком? о чём? | са́бле | са́блях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сабля nghĩa là gì?
сабля (danh từ) nghĩa là thanh kiếm, gươm.
сабля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là са́бля (phiên âm Latinh sáblja, IPA [ˈsablʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.