TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

са́ван

giống đựcbất động vật
sávan[ˈsavən] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên са́ван chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

са́ван nghĩa là áo liệm, vải liệm.

Nghĩa của са́ван

Danh từ

  1. Áo liệm, vải liệm, khăn liệm, đồ khâm liệm.
    • сне́жный са́ванlớp tuyết phủ

Biến cách của са́ван (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?са́ванса́ваны
Sinh cách кого? чего?са́ванаса́ванов
Tặng cách кому? чему?са́вануса́ванам
Đối cách кого? что?са́ванса́ваны
Công cụ cách кем? чем?са́ваномса́ванами
Giới cách о ком? о чём?са́ванеса́ванах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

саван nghĩa là gì?

саван (danh từ) nghĩa là áo liệm, vải liệm.

саван đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là са́ван (phiên âm Latinh sávan, IPA [ˈsavən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.