са́ван
giống đựcbất động vật
sávan[ˈsavən]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên са́ван chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
са́ван nghĩa là áo liệm, vải liệm.
Nghĩa của са́ван
Danh từ
- Áo liệm, vải liệm, khăn liệm, đồ khâm liệm.
- сне́жный са́ванlớp tuyết phủ
Biến cách của са́ван (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | са́ван | са́ваны |
| Sinh cách кого? чего? | са́вана | са́ванов |
| Tặng cách кому? чему? | са́вану | са́ванам |
| Đối cách кого? что? | са́ван | са́ваны |
| Công cụ cách кем? чем? | са́ваном | са́ванами |
| Giới cách о ком? о чём? | са́ване | са́ванах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
саван nghĩa là gì?
саван (danh từ) nghĩa là áo liệm, vải liệm.
саван đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là са́ван (phiên âm Latinh sávan, IPA [ˈsavən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.