TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

саботи́ровать

hai thể
sabotírovatʹ[səbɐˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên саботи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

саботи́ровать nghĩa là phá hoại, phá hại.

Nghĩa của саботи́ровать

Động từ

  1. Phá hoại, phá hại, lãn công.

Chia động từ саботи́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ясаботи́руюсаботи́рую
тысаботи́руешьсаботи́руешь
он / она́ / оно́саботи́руетсаботи́рует
мысаботи́руемсаботи́руем
высаботи́руетесаботи́руете
они́саботи́руютсаботи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)саботи́ровал
Giống cái (она́)саботи́ровала
Giống trung (оно́)саботи́ровало
Số nhiều (они́)саботи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)саботи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)саботи́руйте

Câu hỏi thường gặp

саботировать nghĩa là gì?

саботировать (động từ) nghĩa là phá hoại, phá hại.

саботировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là саботи́ровать (phiên âm Latinh sabotírovatʹ, IPA [səbɐˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.