TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

са́го

giống trungbất động vật
ságo[ˈsaɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên са́го chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

са́го nghĩa là bột thiên tuế, bột vạn tuế.

Nghĩa của са́го

Danh từ

  1. Bột thiên tuế, bột vạn tuế, bột trứng sam.

Câu hỏi thường gặp

саго nghĩa là gì?

саго (danh từ) nghĩa là bột thiên tuế, bột vạn tuế.

саго đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là са́го (phiên âm Latinh ságo, IPA [ˈsaɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.