TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сади́зм

giống đựcbất động vật
sadízm[sɐˈdʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сади́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сади́зм nghĩa là bạo dâm.

Nghĩa của сади́зм

Danh từ

  1. [Tính, thói] bạo dâm; (nghĩa bóng) [tính] hung bạo, tàn bạo.

Biến cách của сади́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сади́змсади́змы
Sinh cách кого? чего?сади́змасади́змов
Tặng cách кому? чему?сади́змусади́змам
Đối cách кого? что?сади́змсади́змы
Công cụ cách кем? чем?сади́змомсади́змами
Giới cách о ком? о чём?сади́змесади́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

садизм nghĩa là gì?

садизм (danh từ) nghĩa là bạo dâm.

садизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сади́зм (phiên âm Latinh sadízm, IPA [sɐˈdʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.