сади́зм
giống đựcbất động vật
sadízm[sɐˈdʲizm]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сади́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сади́зм nghĩa là bạo dâm.
Nghĩa của сади́зм
Danh từ
- [Tính, thói] bạo dâm; (nghĩa bóng) [tính] hung bạo, tàn bạo.
Biến cách của сади́зм (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сади́зм | сади́змы |
| Sinh cách кого? чего? | сади́зма | сади́змов |
| Tặng cách кому? чему? | сади́зму | сади́змам |
| Đối cách кого? что? | сади́зм | сади́змы |
| Công cụ cách кем? чем? | сади́змом | сади́змами |
| Giới cách о ком? о чём? | сади́зме | сади́змах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
садизм nghĩa là gì?
садизм (danh từ) nghĩa là bạo dâm.
садизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сади́зм (phiên âm Latinh sadízm, IPA [sɐˈdʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.