сади́ть
Dấu sắc trên сади́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сади́ть nghĩa là trồng.
Nghĩa của сади́ть
Động từ
- Trồng.
Cặp thể của сади́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сади́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сажу́ |
| ты | са́дишь |
| он / она́ / оно́ | са́дит |
| мы | са́дим |
| вы | са́дите |
| они́ | са́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + садить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сади́л |
| Giống cái (она́) | сади́ла |
| Giống trung (оно́) | сади́ло |
| Số nhiều (они́) | сади́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сади́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сади́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сади́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của сади́ть
Câu ví dụ với сади́ть
- Вы садите тыквы? Bạn có trồng bí ngô không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3115910
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
садить nghĩa là gì?
садить (động từ) nghĩa là trồng.
садить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сади́ть (phiên âm Latinh sadítʹ, IPA [sɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.