TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сади́ть

thể chưa hoàn thành
sadítʹ[sɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сади́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сади́ть nghĩa là trồng.

Nghĩa của сади́ть

Động từ

  1. Trồng.

Cặp thể của сади́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сади́ть

NgôiHiện tại
ясажу́
тыса́дишь
он / она́ / оно́са́дит
мыса́дим
выса́дите
они́са́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + садить.

Quá khứ

Giống đực (он)сади́л
Giống cái (она́)сади́ла
Giống trung (оно́)сади́ло
Số nhiều (они́)сади́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сади́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сади́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сади́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của сади́ть

Câu ví dụ với сади́ть

  • Вы садите тыквы? Bạn có trồng bí ngô không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3115910

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

садить nghĩa là gì?

садить (động từ) nghĩa là trồng.

садить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сади́ть (phiên âm Latinh sadítʹ, IPA [sɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.