TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

са́дик

giống đựcbất động vật
sádik[ˈsadʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên са́дик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

са́дик nghĩa là mẫu giáo, nhà trẻ.

Nghĩa của са́дик

Danh từ

  1. Mẫu giáo, nhà trẻ, vườn trẻ.

Biến cách của са́дик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?са́дикса́дики
Sinh cách кого? чего?са́дикаса́диков
Tặng cách кому? чему?са́дикуса́дикам
Đối cách кого? что?са́дикса́дики
Công cụ cách кем? чем?са́дикомса́диками
Giới cách о ком? о чём?са́дикеса́диках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

садик nghĩa là gì?

садик (danh từ) nghĩa là mẫu giáo, nhà trẻ.

садик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là са́дик (phiên âm Latinh sádik, IPA [ˈsadʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.