са́дик
giống đựcbất động vật
sádik[ˈsadʲɪk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên са́дик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
са́дик nghĩa là mẫu giáo, nhà trẻ.
Nghĩa của са́дик
Danh từ
- Mẫu giáo, nhà trẻ, vườn trẻ.
Biến cách của са́дик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | са́дик | са́дики |
| Sinh cách кого? чего? | са́дика | са́диков |
| Tặng cách кому? чему? | са́дику | са́дикам |
| Đối cách кого? что? | са́дик | са́дики |
| Công cụ cách кем? чем? | са́диком | са́диками |
| Giới cách о ком? о чём? | са́дике | са́диках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
садик nghĩa là gì?
садик (danh từ) nghĩa là mẫu giáo, nhà trẻ.
садик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là са́дик (phiên âm Latinh sádik, IPA [ˈsadʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.