TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

садово́д

giống đựcđộng vật
sadovód[sədɐˈvot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên садово́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

садово́д nghĩa là người làm vườn.

Nghĩa của садово́д

Danh từ

  1. Chuyên viên nghề làm vườn, người làm vườn.

Biến cách của садово́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?садово́дсадово́ды
Sinh cách кого? чего?садово́дасадово́дов
Tặng cách кому? чему?садово́дусадово́дам
Đối cách кого? что?садово́дасадово́дов
Công cụ cách кем? чем?садово́домсадово́дами
Giới cách о ком? о чём?садово́десадово́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

садовод nghĩa là gì?

садовод (danh từ) nghĩa là người làm vườn.

садовод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là садово́д (phiên âm Latinh sadovód, IPA [sədɐˈvot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.