TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сади́ться

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sadítʹsja[sɐˈdʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сади́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сади́ться nghĩa là ngồi xuống, ngồi, lên.

Nghĩa của сади́ться

Động từ

  1. Ngồi xuống, ngồi.
  2. Lên.
  3. Lên xe.

Cặp thể của сади́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сади́ться

NgôiHiện tại
ясажу́сь
тысади́шься
он / она́ / оно́сади́тся
мысади́мся
высади́тесь
они́садя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + садиться.

Quá khứ

Giống đực (он)сади́лся
Giống cái (она́)сади́лась
Giống trung (оно́)сади́лось
Số nhiều (они́)сади́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сади́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сади́тесь

Họ từ của сади́ться

Câu ví dụ với сади́ться

  • Тебе лучше не садиться за руль. Bạn tốt nhất là đừng lái ô tô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7754449
  • Я посоветовал ему не садиться за руль. Tôi đã khuyên anh ấy không lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6552873
  • Я сажусь на одиннадцатичасовой поезд. Tôi sẽ lên chuyến tàu 11 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4634633
  • Чтобы добраться до музея, садитесь на этот автобус. Ông phải lên xe buýt này để đi tới bảo tàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #467113
  • Солнце садится на западе. Mặt trời lặn đằng tây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2595800
  • Школа далеко от станции, поэтому я сажусь в автобус. Ngôi trường cách xa nhà ga, cho nên tôi đi xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13895450
  • Так раздражает... Теперь каждый раз, когда сажусь за компьютер, у меня болит голова. Phiền quá... Hễ khi nào dùng máy tính, tôi lại đau đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6386388
  • Садись сюда. Ngôi đây đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2787131

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

садиться nghĩa là gì?

садиться (động từ) nghĩa là ngồi xuống, ngồi, lên.

садиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сади́ться (phiên âm Latinh sadítʹsja, IPA [sɐˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.