TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

садово́дство

giống trungbất động vật
sadovódstvo[sədɐˈvot͡stvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên садово́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

садово́дство nghĩa là nghề làm vườn.

Nghĩa của садово́дство

Danh từ

  1. Nghề làm vườn.

Biến cách của садово́дство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?садово́дствосадово́дства
Sinh cách кого? чего?садово́дствасадово́дств
Tặng cách кому? чему?садово́дствусадово́дствам
Đối cách кого? что?садово́дствосадово́дства
Công cụ cách кем? чем?садово́дствомсадово́дствами
Giới cách о ком? о чём?садово́дствесадово́дствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với садово́дство

  • Мне нравится садоводство. Tôi thích làm vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2496490

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

садоводство nghĩa là gì?

садоводство (danh từ) nghĩa là nghề làm vườn.

садоводство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là садово́дство (phiên âm Latinh sadovódstvo, IPA [sədɐˈvot͡stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.