TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

садомазохи́зм

giống đựcbất động vật
sadomazoxízm[ˌsadəməzɐˈxʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên садомазохи́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

садомазохи́зм nghĩa là khổ dâm.

Nghĩa của садомазохи́зм

Danh từ

  1. Khổ dâm.

Biến cách của садомазохи́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?садомазохи́зм
Sinh cách кого? чего?садомазохи́зма
Tặng cách кому? чему?садомазохи́зму
Đối cách кого? что?садомазохи́зм
Công cụ cách кем? чем?садомазохи́змом
Giới cách о ком? о чём?садомазохи́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

садомазохизм nghĩa là gì?

садомазохизм (danh từ) nghĩa là khổ dâm.

садомазохизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là садомазохи́зм (phiên âm Latinh sadomazoxízm, IPA [ˌsadəməzɐˈxʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.