TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

са́женец

giống đựcbất động vật
sáženec[ˈsaʐɨnʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên са́женец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

са́женец nghĩa là cây con, cây giống.

Nghĩa của са́женец

Danh từ

  1. Cây con, cây giống, cây ương, cây ươm.

Biến cách của са́женец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?са́женецса́женцы
Sinh cách кого? чего?са́женцаса́женцев
Tặng cách кому? чему?са́женцуса́женцам
Đối cách кого? что?са́женецса́женцы
Công cụ cách кем? чем?са́женцемса́женцами
Giới cách о ком? о чём?са́женцеса́женцах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

саженец nghĩa là gì?

саженец (danh từ) nghĩa là cây con, cây giống.

саженец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là са́женец (phiên âm Latinh sáženec, IPA [ˈsaʐɨnʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.