TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

саже́нь

giống cáibất động vật
sažénʹ[sɐˈʐɛnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên саже́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

саже́нь nghĩa là xa-giên.

Nghĩa của саже́нь

Danh từ

  1. Xa-giên (bằng 2, 134 m).

Biến cách của саже́нь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?саже́ньсаже́ни
Sinh cách кого? чего?саже́нисаже́ней
Tặng cách кому? чему?саже́нисаже́ням
Đối cách кого? что?саже́ньсаже́ни
Công cụ cách кем? чем?саже́ньюсаже́нями
Giới cách о ком? о чём?саже́нисаже́нях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сажень nghĩa là gì?

сажень (danh từ) nghĩa là xa-giên.

сажень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là саже́нь (phiên âm Latinh sažénʹ, IPA [sɐˈʐɛnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.