TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сайга́

giống cáiđộng vật
sajgá[sɐjˈɡa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сайга́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сайга́ nghĩa là linh dương saiga.

Nghĩa của сайга́

Danh từ

  1. Linh dương saiga.

Biến cách của сайга́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сайга́сайги́
Sinh cách кого? чего?сайги́са́йг
Tặng cách кому? чему?сайге́сайга́м
Đối cách кого? что?сайгу́са́йг
Công cụ cách кем? чем?сайго́йсайга́ми
Giới cách о ком? о чём?сайге́сайга́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сайга nghĩa là gì?

сайга (danh từ) nghĩa là linh dương saiga.

сайга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сайга́ (phiên âm Latinh sajgá, IPA [sɐjˈɡa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.