са́йка
giống cáibất động vật
sájka[ˈsajkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên са́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
са́йка nghĩa là bánh mì.
Nghĩa của са́йка
Danh từ
- булка [ổ] bánh mì.
Biến cách của са́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | са́йка | са́йки |
| Sinh cách кого? чего? | са́йки | са́ек |
| Tặng cách кому? чему? | са́йке | са́йкам |
| Đối cách кого? что? | са́йку | са́йки |
| Công cụ cách кем? чем? | са́йкой | са́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | са́йке | са́йках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сайка nghĩa là gì?
сайка (danh từ) nghĩa là bánh mì.
сайка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là са́йка (phiên âm Latinh sájka, IPA [ˈsajkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.