TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

са́йра

giống cáiđộng vật
sájra[ˈsajrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên са́йра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

са́йра nghĩa là cá thu đao.

Nghĩa của са́йра

Danh từ

  1. Cá thu đao.

Biến cách của са́йра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?са́йраса́йры
Sinh cách кого? чего?са́йрыса́йр
Tặng cách кому? чему?са́йреса́йрам
Đối cách кого? что?са́йруса́йр
Công cụ cách кем? чем?са́йройса́йрами
Giới cách о ком? о чём?са́йреса́йрах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сайра nghĩa là gì?

сайра (danh từ) nghĩa là cá thu đao.

сайра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là са́йра (phiên âm Latinh sájra, IPA [ˈsajrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.