TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Сакартве́ло

Sakartvɛ́lo[səkɐrtˈvɛɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Сакартве́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Сакартве́ло nghĩa là giê-óc-gi-a, giê-óoc-gi-a.

Nghĩa của Сакартве́ло

Danh từ riêng

  1. Giê-óc-gi-a, giê-óoc-gi-a, gioóc-gia.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Сакартве́ло

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Сакартвело nghĩa là gì?

Сакартвело (danh từ riêng) nghĩa là giê-óc-gi-a, giê-óoc-gi-a.

Сакартвело đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Сакартве́ло (phiên âm Latinh Sakartvɛ́lo, IPA [səkɐrtˈvɛɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.