TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сала́зки

giống cáibất động vật
salázki[sɐˈɫaskʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сала́зки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сала́зки nghĩa là chiếc xe trượt tuyết.

Nghĩa của сала́зки

Danh từ

  1. Chiếc xe trượt tuyết.
    • ката́ться на сала́зкахđi xe trượt tuyết
    • тех.[cái] bàn trượt, tấm trượt, giá trượt

Biến cách của сала́зки (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?сала́зки
Sinh cách кого? чего?сала́зок
Tặng cách кому? чему?сала́зкам
Đối cách кого? что?сала́зки
Công cụ cách кем? чем?сала́зками
Giới cách о ком? о чём?сала́зках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

салазки nghĩa là gì?

салазки (danh từ) nghĩa là chiếc xe trượt tuyết.

салазки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сала́зки (phiên âm Latinh salázki, IPA [sɐˈɫaskʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.