TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

саквоя́ж

giống đựcbất động vật
sakvojáž[səkvɐˈjaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên саквоя́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

саквоя́ж nghĩa là cái túi du lịch, xắc du lịch.

Nghĩa của саквоя́ж

Danh từ

  1. Cái túi du lịch, xắc du lịch.

Biến cách của саквоя́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?саквоя́жсаквоя́жи
Sinh cách кого? чего?саквоя́жасаквоя́жей
Tặng cách кому? чему?саквоя́жусаквоя́жам
Đối cách кого? что?саквоя́жсаквоя́жи
Công cụ cách кем? чем?саквоя́жемсаквоя́жами
Giới cách о ком? о чём?саквоя́жесаквоя́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

саквояж nghĩa là gì?

саквояж (danh từ) nghĩa là cái túi du lịch, xắc du lịch.

саквояж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là саквоя́ж (phiên âm Latinh sakvojáž, IPA [səkvɐˈjaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.