Саксо́ния
Saksónija[sɐkˈsonʲɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Саксо́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Саксо́ния nghĩa là dắc-den.
Nghĩa của Саксо́ния
Danh từ riêng
- Dắc-den.
Biến cách của Саксо́ния (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Саксо́ния |
| Sinh cách кого? чего? | Саксо́нии |
| Tặng cách кому? чему? | Саксо́нии |
| Đối cách кого? что? | Саксо́нию |
| Công cụ cách кем? чем? | Саксо́нией |
| Giới cách о ком? о чём? | Саксо́нии |
Câu hỏi thường gặp
Саксония nghĩa là gì?
Саксония (danh từ riêng) nghĩa là dắc-den.
Саксония đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Саксо́ния (phiên âm Latinh Saksónija, IPA [sɐkˈsonʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.