TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Саксо́ния

Saksónija[sɐkˈsonʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Саксо́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Саксо́ния nghĩa là dắc-den.

Nghĩa của Саксо́ния

Danh từ riêng

  1. Dắc-den.

Biến cách của Саксо́ния (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Саксо́ния
Sinh cách кого? чего?Саксо́нии
Tặng cách кому? чему?Саксо́нии
Đối cách кого? что?Саксо́нию
Công cụ cách кем? чем?Саксо́нией
Giới cách о ком? о чём?Саксо́нии

Câu hỏi thường gặp

Саксония nghĩa là gì?

Саксония (danh từ riêng) nghĩa là dắc-den.

Саксония đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Саксо́ния (phiên âm Latinh Saksónija, IPA [sɐkˈsonʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.