TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

саксофо́н

giống đựcbất động vật
saksofón[səksɐˈfon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên саксофо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

саксофо́н nghĩa là xacxô, xắc xô.

Nghĩa của саксофо́н

Danh từ

  1. Xacxô, xắc xô.

Biến cách của саксофо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?саксофо́нсаксофо́ны
Sinh cách кого? чего?саксофо́насаксофо́нов
Tặng cách кому? чему?саксофо́нусаксофо́нам
Đối cách кого? что?саксофо́нсаксофо́ны
Công cụ cách кем? чем?саксофо́номсаксофо́нами
Giới cách о ком? о чём?саксофо́несаксофо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

саксофон nghĩa là gì?

саксофон (danh từ) nghĩa là xacxô, xắc xô.

саксофон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là саксофо́н (phiên âm Latinh saksofón, IPA [səksɐˈfon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.