TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сала́т

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
salát[sɐˈɫat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сала́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сала́т nghĩa là xà-lách, xa-lát.

Nghĩa của сала́т

Danh từ

  1. растение [cây] xà-lách, xa-lát, rau diếp, diếp (Lactuca sativa).
  2. кушанье [món] xà-lách, xa-lát, nộm.

Biến cách của сала́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сала́тсала́ты
Sinh cách кого? чего?сала́тасала́тов
Tặng cách кому? чему?сала́тусала́там
Đối cách кого? что?сала́тсала́ты
Công cụ cách кем? чем?сала́томсала́тами
Giới cách о ком? о чём?сала́тесала́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

салат nghĩa là gì?

салат (danh từ) nghĩa là xà-lách, xa-lát.

салат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сала́т (phiên âm Latinh salát, IPA [sɐˈɫat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.