сала́т
salát[sɐˈɫat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сала́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сала́т nghĩa là xà-lách, xa-lát.
Nghĩa của сала́т
Danh từ
- растение [cây] xà-lách, xa-lát, rau diếp, diếp (Lactuca sativa).
- кушанье [món] xà-lách, xa-lát, nộm.
Biến cách của сала́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сала́т | сала́ты |
| Sinh cách кого? чего? | сала́та | сала́тов |
| Tặng cách кому? чему? | сала́ту | сала́там |
| Đối cách кого? что? | сала́т | сала́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | сала́том | сала́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | сала́те | сала́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
салат nghĩa là gì?
салат (danh từ) nghĩa là xà-lách, xa-lát.
салат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сала́т (phiên âm Latinh salát, IPA [sɐˈɫat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.